rocket scientist

rocket scientist

A rocket scientist examines a blueprint of a spacecraft engine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỹ sư tên lửa: "rocket scientist" chỉ một kỹ sư chuyên thiết kế, chế tạo thử nghiệm tên lửa hoặc các hệ thống không gian.
    • Người rất thông minh: Trong cách nói thông thường, "rocket scientist" được dùng để chỉ một người trí tuệ vượt trội, thường mang tính ẩn dụ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • She works as a rocket scientist at NASA. ( ấy làm việc như một kỹ sư tên lửa tại NASA.)
    • The rocket scientist calculated the trajectory for the satellite launch. (Kỹ sư tên lửa đã tính toán quỹ đạo cho vụ phóng vệ tinh.)
  • Nghĩa ẩn dụ:

    • You don't have to be a rocket scientist to understand this simple recipe. (Bạn không cần phải một thiên tài để hiểu công thức đơn giản này.)
    • He is a rocket scientist when it comes to solving math problems. (Anh ấy một người cực kỳ thông minh khi giải các bài toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ phủ định: Cụm từ "you don't have to be a rocket scientist" thường được dùng để nhấn mạnh rằng một điều đó rất dễ hiểu, không cần trí tuệ cao siêu.
    • You don't need to be a rocket scientist to fix a leaky faucet. (Bạn không cần phải thiên tài để sửa một cái vòi nước bị rỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rocket science (danh từ): khoa học tên lửa; thường dùng trong thành ngữ "it's not rocket science" để nói điều đó không phức tạp.

    • Cooking pasta is not rocket science. (Nấu ống không phải điều quá phức tạp.)
  • Rocket engineer (danh từ): kỹ sư tên lửa, từ đồng nghĩa với "rocket scientist" trong nghĩa đen.

Từ đồng nghĩa
  • Brainiac (danh từ, thông tục): người rất thông minh.

    • He is a real brainiac in physics. (Anh ấy một người cực kỳ thông minh trong vật .)
  • Genius (danh từ): thiên tài.

    • Einstein was a genius. (Einstein một thiên tài.)
Thành ngữ liên quan
  • It's not rocket science: điều đó không phức tạp, dễ hiểu.

    • Changing a tire is not rocket science; anyone can do it. (Thay lốp xe không phải điều quá phức tạp; ai cũng có thể làm được.)
  • Brain surgeon (danh từ, ẩn dụ): bác sĩ phẫu thuật não; thường dùng tương tự như "rocket scientist" để chỉ người thông minh.

    • You don't have to be a brain surgeon to figure this out. (Bạn không cần phải thiên tài để hiểu điều này.)